ác liệt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dữ dội, mãnh liệt đến mức khốc liệt, gây tổn thất hoặc đau khổ lớn: Dùng để mô tả tính chất cực kỳ gay go, dữ dội, không khoan nhượng của một sự việc, thường là chiến tranh, thiên tai, hoặc cuộc cạnh tranh.
- Khắc nghiệt, tàn bạo: Chỉ mức độ khốc liệt, không có sự dung thứ, thể hiện sự tàn phá hoặc cường độ rất cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc chiến tranh diễn ra vô cùng ác liệt, gây ra nhiều mất mát. (The war took place extremely fiercely, causing many losses.)
- Trận bão với sức gió ác liệt đã quật đổ nhiều cây cối. (The storm with violent wind speed knocked down many trees.)
- Cuộc cạnh tranh thương mại giữa hai tập đoàn ngày càng trở nên ác liệt. (The commercial competition between the two corporations is becoming increasingly fierce.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính chất ác liệt": dùng để nhấn mạnh đặc điểm khốc liệt, dữ dội của một sự việc.
- Tính chất ác liệt của trận chiến khiến mọi người đều khiếp sợ. (The ferocious nature of the battle made everyone terrified.)
- "diễn ra ác liệt": cụm từ thường dùng để mô tả quá trình xảy ra với cường độ rất cao.
- Trận đấu diễn ra ác liệt từ đầu đến cuối. (The match took place fiercely from start to finish.)
Biến thể và từ gần giám
- Ác (tính từ): có thể mang nghĩa độc ác, xấu xa. Tuy cùng gốc nhưng "ác" thường chỉ tính cách con người, trong khi "ác liệt" nhấn mạnh cường độ sự việc.
- Hắn ta là một kẻ ác độc. (He is a cruel person.)
- Khốc liệt (tính từ): gần nghĩa với "ác liệt", chỉ sự dữ dội, tàn khốc.
- Một cuộc khủng hoảng khốc liệt. (A devastating crisis.)
- Dữ dội (tính từ): mãnh liệt, kinh hoàng.
- Cơn bão dữ dội. (A violent storm.)
Từ đồng nghĩa
- Dữ dội: mãnh liệt, kinh hoàng.
- Khốc liệt: tàn khốc, dữ dội gây hậu quả nặng nề.
- Mãnh liệt: có cường độ rất mạnh.
- Kịch liệt: rất gay gắt, quyết liệt (thường dùng cho tranh luận, phản đối).
Từ trái nghĩa
- Ôn hòa: nhẹ nhàng, hòa bình.
- Nhẹ nhàng: không dữ dội, không gay gắt.
- Bình thường: ở mức độ thông thường, không có gì đặc biệt khốc liệt.
Thành ngữ liên quan
- "Ác như sói": Thành ngữ so sánh sự độc ác, tàn bạo. Tuy không trực tiếp chứa từ "ác liệt", nhưng cùng trường nghĩa về mức độ cao của sự hung dữ.
- Kẻ phản bội đó ác như sói. (That traitor is as cruel as a wolf.)